全会一致
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn hội nhất trí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
全会一致 nghĩa là nhất trí.
Nghĩa của 全会一致
Danh từ
- Nhất trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unanimous agreement; unanimity
Câu hỏi thường gặp
全会一致 nghĩa là gì?
全会一致 (danh từ) nghĩa là nhất trí.
全会一致 đọc là gì?
全会一致 đọc là ぜんかいいっち (romaji: zenkaiitchi).
Âm Hán Việt của 全会一致 là gì?
Âm Hán Việt của 全会一致 là "toàn hội nhất trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.