安全
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an toàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安全 nghĩa là an toàn, sự an toàn, chắc chắn.
Nghĩa của 安全
Danh từ
- An toàn, sự an toàn, chắc chắn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: あんせん
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安全
Trái nghĩa
Từ ghép có 安全
Câu ví dụ với 安全
- 君は安全な場所にいる。 Bạn đang ở một nơi an toàn.Tatoeba #177476
- 両親は自分の子供たちの安全に責任がある。 Cha mẹ có trách nhiệm cho sự an toàn của con mình.Tatoeba #78002
- 何よりも安全を優先すべきだよ。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187645
- この湖でスケートをしても安全だ。 Trượt băng trên hồ này an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236819
- 安全な旅を。 Thượng lộ bình an. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191321
- 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safety; security
Câu hỏi thường gặp
安全 nghĩa là gì?
安全 (danh từ) nghĩa là an toàn, sự an toàn, chắc chắn.
安全 đọc là gì?
安全 đọc là あんぜん (romaji: anzen).
Âm Hán Việt của 安全 là gì?
Âm Hán Việt của 安全 là "an toàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.