入院
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
入院 nghĩa là sự nhập viện.
Nghĩa của 入院
Danh từ
- Sự nhập viện.
Câu ví dụ với 入院
- 入院しなければいけませんか。 Bạn có phải nhập viện không?Tatoeba #122085
- 彼のお父さんは今入院中だそうです。 Nghe nói cha anh ta đang ở trong bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #118371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hospitalization; hospitalisation
Câu hỏi thường gặp
入院 nghĩa là gì?
入院 (danh từ) nghĩa là sự nhập viện.
入院 đọc là gì?
入院 đọc là にゅういん (romaji: nyūin).
Âm Hán Việt của 入院 là gì?
Âm Hán Việt của 入院 là "nhập viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.