光
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
光 nghĩa là ánh sáng.
Nghĩa của 光
Danh từ
- Ánh sáng.
Từ ghép có 光
- 光景 — Quang cảnh.
- 観光 — Sự du lịch, du lịch.
- 日光 — Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
- 光る — Toả sáng, chiếu sáng, sáng, lấp lánh.
- 光栄 — Quang vinh.
- 栄光 — Vinh quang.
- 光線 — Tia.
- 稲光 — Sét, chớp.
- 光陰 — Thời gian, thời.
- 月光 — Ánh trăng.
- 光学 — Quang học.
- 光年 — Quang niên, năm ánh sáng.
- 光束 — Quang thông.
- 太陽光 — Ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
- 発光 — Phát quang.
- 蛍光 — Huỳnh quang.
- 光合成 — Quang hợp.
- 光速 — Ttốc độ ánh sáng.
- 燐光 — Lân quang.
- 光子 — Quang tử.
- 北極光 — Bắc cực quang.
- 北光 — Bắc cực quang.
- 雷光 — Sét, chớp.
- 光行差 — Tính sai.
- 光球 — Quang cầu.
Câu ví dụ với 光
- 水は光を反射する。 Nước phản chiếu ánh sáng.Tatoeba #143764
- 太陽は私達に光と熱を与えてくれるのです。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi nóng.Tatoeba #138100
- 太陽は私達に光と熱を与える。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138101
- 太陽は光と熱を与えてくれる。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138108
- 目が光に対してすごく敏感なのです。 Mắt tôi rất nhậy cảm với ánh sang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light
- Danh từ illumination; ray; beam; gleam; glow
- Danh từ happiness; hope
- Danh từ influence; power
- Danh từ vision; eyesight
- Danh từ optical fiber; optical fibre (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
光 nghĩa là gì?
光 (danh từ) nghĩa là ánh sáng.
光 đọc là gì?
光 đọc là ひかり (romaji: hikari).
Âm Hán Việt của 光 là gì?
Âm Hán Việt của 光 là "quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.