TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

光陰(こういん)

こういんkōin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG ÂM 光 quang·陰 âm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quang âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

光陰 nghĩa là thời gian, thời.

Nghĩa của 光陰

Danh từ

  1. Thời gian, thời.

Câu ví dụ với 光陰

  • 光陰矢の如し。 Thời gian trôi nhanh như tên bắn.Tatoeba #174066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time; Father Time

Câu hỏi thường gặp

光陰 nghĩa là gì?

光陰 (danh từ) nghĩa là thời gian, thời.

光陰 đọc là gì?

光陰 đọc là こういん (romaji: kōin).

Âm Hán Việt của 光陰 là gì?

Âm Hán Việt của 光陰 là "quang âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.