光栄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang vinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
光栄 nghĩa là quang vinh.
Nghĩa của 光栄
Danh từ
- Quang vinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 光栄
- ここにいることを光栄に思います。 Tôi rất lấy làm vinh dự khi được có mặt ở đây.Tatoeba #4066608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honour; honor; glory; privilege
Câu hỏi thường gặp
光栄 nghĩa là gì?
光栄 (danh từ) nghĩa là quang vinh.
光栄 đọc là gì?
光栄 đọc là こうえい (romaji: kōei).
Âm Hán Việt của 光栄 là gì?
Âm Hán Việt của 光栄 là "quang vinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.