TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

光栄(こうえい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうえいkōei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG VINH 光 quang·栄 vinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang vinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

光栄 nghĩa là quang vinh.

Nghĩa của 光栄

Danh từ

  1. Quang vinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 光栄

  • ここにいることを光栄に思います。 Tôi rất lấy làm vinh dự khi được có mặt ở đây.Tatoeba #4066608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honour; honor; glory; privilege

Câu hỏi thường gặp

光栄 nghĩa là gì?

光栄 (danh từ) nghĩa là quang vinh.

光栄 đọc là gì?

光栄 đọc là こうえい (romaji: kōei).

Âm Hán Việt của 光栄 là gì?

Âm Hán Việt của 光栄 là "quang vinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.