光合成
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quang hợp thành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
光合成 nghĩa là quang hợp.
Nghĩa của 光合成
Danh từ
- Quang hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photosynthesis
Câu hỏi thường gặp
光合成 nghĩa là gì?
光合成 (danh từ) nghĩa là quang hợp.
光合成 đọc là gì?
光合成 đọc là こうごうせい (romaji: kōgōsei).
Âm Hán Việt của 光合成 là gì?
Âm Hán Việt của 光合成 là "quang hợp thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.