TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

光合成(こうごうせい)

こうごうせいkōgōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG HỢP THÀNH 光 quang·合 hợp·成 thành

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quang hợp thành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

光合成 nghĩa là quang hợp.

Nghĩa của 光合成

Danh từ

  1. Quang hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photosynthesis

Câu hỏi thường gặp

光合成 nghĩa là gì?

光合成 (danh từ) nghĩa là quang hợp.

光合成 đọc là gì?

光合成 đọc là こうごうせい (romaji: kōgōsei).

Âm Hán Việt của 光合成 là gì?

Âm Hán Việt của 光合成 là "quang hợp thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.