TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

光景(こうけい)

JLPT N3 từ thông dụng
こうけいkōkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG CẢNH 光 quang·景 cảnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

光景 nghĩa là quang cảnh.

Nghĩa của 光景

Danh từ

  1. Quang cảnh. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 光景

  • その光景は筆舌に尽くしがたいほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scene; spectacle; sight; view

Câu hỏi thường gặp

光景 nghĩa là gì?

光景 (danh từ) nghĩa là quang cảnh.

光景 đọc là gì?

光景 đọc là こうけい (romaji: kōkei).

Âm Hán Việt của 光景 là gì?

Âm Hán Việt của 光景 là "quang cảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.