TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

稲光(いなびかり)

いなびかりinabikari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO QUANG 稲 đạo·光 quang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo quang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

稲光 nghĩa là sét, chớp.

Nghĩa của 稲光

Danh từ

  1. Sét, chớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (flash of) lightning

Câu hỏi thường gặp

稲光 nghĩa là gì?

稲光 (danh từ) nghĩa là sét, chớp.

稲光 đọc là gì?

稲光 đọc là いなびかり (romaji: inabikari).

Âm Hán Việt của 稲光 là gì?

Âm Hán Việt của 稲光 là "đạo quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.