光る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
光る nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, sáng.
Nghĩa của 光る
Động từ
- Toả sáng, chiếu sáng, sáng, lấp lánh.
Cách chia của 光る
| Thể lịch sự (ます) | 光ります |
| Thể て | 光って |
| Quá khứ (た) | 光った |
| Phủ định (ない) | 光らない |
| Khả năng | 光れる |
| Ý chí (よう) | 光ろう |
| Điều kiện (ば) | 光れば |
| Bị động | 光られる |
| Sai khiến | 光らせる |
| Mệnh lệnh | 光れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 光る
- 星が空できらきら光っていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143050
- 月は自分では光らない。 Mặt trăng không tự phát sáng.Tatoeba #175640
- 光るものすべてが金ではない。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine; to glitter; to be bright
Câu hỏi thường gặp
光る nghĩa là gì?
光る (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, sáng.
光る đọc là gì?
光る đọc là ひかる (romaji: hikaru).