TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蛍光(けいこう)

けいこうkeikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUỲNH QUANG 蛍 huỳnh·光 quang

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huỳnh quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

蛍光 nghĩa là huỳnh quang.

Nghĩa của 蛍光

Danh từ

  1. Huỳnh quang. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 螢光, けい光

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluorescence

Câu hỏi thường gặp

蛍光 nghĩa là gì?

蛍光 (danh từ) nghĩa là huỳnh quang.

蛍光 đọc là gì?

蛍光 đọc là けいこう (romaji: keikō).

Âm Hán Việt của 蛍光 là gì?

Âm Hán Việt của 蛍光 là "huỳnh quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.