TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

光子(こうし)

こうしkōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG TỬ 光 quang·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

光子 nghĩa là quang tử.

Nghĩa của 光子

Danh từ

  1. Quang tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photon

Câu hỏi thường gặp

光子 nghĩa là gì?

光子 (danh từ) nghĩa là quang tử.

光子 đọc là gì?

光子 đọc là こうし (romaji: kōshi).

Âm Hán Việt của 光子 là gì?

Âm Hán Việt của 光子 là "quang tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.