Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lân quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
燐光 nghĩa là lân quang.
Nghĩa của 燐光
Danh từ
Lân quang. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: リン光, リンこう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ phosphorescence
Câu hỏi thường gặp
燐光 nghĩa là gì?
燐光 (danh từ) nghĩa là lân quang.
燐光 đọc là gì?
燐光 đọc là りんこう (romaji: rinkō).
Âm Hán Việt của 燐光 là gì?
Âm Hán Việt của 燐光 là "lân quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.