Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
光行差 nghĩa là tính sai.
Nghĩa của 光行差
Danh từ
Tính sai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ aberration
Câu hỏi thường gặp
光行差 nghĩa là gì?
光行差 (danh từ) nghĩa là tính sai.
光行差 đọc là gì?
光行差 đọc là こうこうさ (romaji: kōkōsa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.