Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
二重母音 nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
Nghĩa của 二重母音
Danh từ
Nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ diphthong
Câu hỏi thường gặp
二重母音 nghĩa là gì?
二重母音 (danh từ) nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
二重母音 đọc là gì?
二重母音 đọc là にじゅうぼいん (romaji: nijūboin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.