TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二重国籍(にじゅうこくせき)

にじゅうこくせきnijūkokuseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 二 nhị·重 trọng·国 quốc·籍 tịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

二重国籍 nghĩa là quốc tịch kép.

Nghĩa của 二重国籍

Danh từ

  1. Quốc tịch kép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dual nationality; dual citizenship

Câu hỏi thường gặp

二重国籍 nghĩa là gì?

二重国籍 (danh từ) nghĩa là quốc tịch kép.

二重国籍 đọc là gì?

二重国籍 đọc là にじゅうこくせき (romaji: nijūkokuseki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.