二倍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị bội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二倍 nghĩa là hai, hai lần, gấp hai.
Nghĩa của 二倍
Danh từ
- Hai, hai lần, gấp hai.
Cách viết khác: 2倍
Câu ví dụ với 二倍
- そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184
- 現在の彼の給料は10年前の2倍だ。 Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double; twice (as much); twofold
Câu hỏi thường gặp
二倍 nghĩa là gì?
二倍 (danh từ) nghĩa là hai, hai lần, gấp hai.
二倍 đọc là gì?
二倍 đọc là にばい (romaji: nibai).
Âm Hán Việt của 二倍 là gì?
Âm Hán Việt của 二倍 là "nhị bội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.