TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二番(にばん)

từ thông dụng
にばんniban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ PHIÊN 二 nhị·番 phiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

二番 nghĩa là á quân.

Nghĩa của 二番

Danh từ

  1. Á quân.

Cách viết khác: 2番

Từ ghép có 二番

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second; number two; runner-up

Câu hỏi thường gặp

二番 nghĩa là gì?

二番 (danh từ) nghĩa là á quân.

二番 đọc là gì?

二番 đọc là にばん (romaji: niban).

Âm Hán Việt của 二番 là gì?

Âm Hán Việt của 二番 là "nhị phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.