二番
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二番 nghĩa là á quân.
Nghĩa của 二番
Danh từ
- Á quân.
Cách viết khác: 2番
Từ ghép có 二番
- 二番目 — Thứ hai, thứ nhì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second; number two; runner-up
Câu hỏi thường gặp
二番 nghĩa là gì?
二番 (danh từ) nghĩa là á quân.
二番 đọc là gì?
二番 đọc là にばん (romaji: niban).
Âm Hán Việt của 二番 là gì?
Âm Hán Việt của 二番 là "nhị phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.