TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二次元配列(にじげんはいれつ)

にじげんはいれつnijigenhairetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THỨ NGUYÊN PHỐI LIỆT 二 nhị·次 thứ·元 nguyên·配 phối·列 liệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thứ nguyên phối liệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

二次元配列 nghĩa là Mảng 2 chiều.

Nghĩa của 二次元配列

Danh từ

  1. Mảng 2 chiều.

Câu hỏi thường gặp

二次元配列 nghĩa là gì?

二次元配列 (danh từ) nghĩa là Mảng 2 chiều.

二次元配列 đọc là gì?

二次元配列 đọc là にじげんはいれつ (romaji: nijigenhairetsu).

Âm Hán Việt của 二次元配列 là gì?

Âm Hán Việt của 二次元配列 là "nhị thứ nguyên phối liệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.