二等兵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị đẳng binh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二等兵 nghĩa là binh nhì.
Nghĩa của 二等兵
Danh từ
- Binh nhì.
Cách viết khác: 2等兵
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ private; recruit; aircraftman; seaman
Câu hỏi thường gặp
二等兵 nghĩa là gì?
二等兵 (danh từ) nghĩa là binh nhì.
二等兵 đọc là gì?
二等兵 đọc là にとうへい (romaji: nitōhei).
Âm Hán Việt của 二等兵 là gì?
Âm Hán Việt của 二等兵 là "nhị đẳng binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.