TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二人称(ににんしょう)

ににんしょうnininshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 二 nhị·人 nhân·称 xưng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

二人称 nghĩa là Ngôi thứ hai.

Nghĩa của 二人称

Danh từ

  1. Ngôi thứ hai.

Cách viết khác: 2人称

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second person
  • Danh từ second-person address term (e.g. pronoun, personal name, kinship term, title); form of address used for the second person

Câu hỏi thường gặp

二人称 nghĩa là gì?

二人称 (danh từ) nghĩa là Ngôi thứ hai.

二人称 đọc là gì?

二人称 đọc là ににんしょう (romaji: nininshō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.