二十面体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập diện thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二十面体 nghĩa là nhị thập diện.
Nghĩa của 二十面体
Danh từ
- Nhị thập diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icosahedron
Câu hỏi thường gặp
二十面体 nghĩa là gì?
二十面体 (danh từ) nghĩa là nhị thập diện.
二十面体 đọc là gì?
二十面体 đọc là にじゅうめんたい (romaji: nijūmentai).
Âm Hán Việt của 二十面体 là gì?
Âm Hán Việt của 二十面体 là "nhị thập diện thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.