第二
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đệ nhị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
第二 nghĩa là đệ nhị, thứ hai, thứ nhì.
Nghĩa của 第二
Danh từ
- Đệ nhị, thứ hai, thứ nhì. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 第2
Từ ghép có 第二
- 第二次世界大戦 — Đệ nhị thế chiến.
Câu ví dụ với 第二
- ロンドンは彼らの第二の故郷です。 London là quê hương thứ hai của họ.Tatoeba #1035028
- 生活はようやく平常に戻るかと思いきや、感染第二波がきた。 Tôi đã nghĩ là cuộc sống cuối cùng sẽ trở lại bình thường, thế mà làn sóng lây nhiễm thứ hai lại xảy ra.Tatoeba #8940852
- 第二次世界大戦は第一次世界大戦より多くの人が亡くなった。 Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7947509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second
Câu hỏi thường gặp
第二 nghĩa là gì?
第二 (danh từ) nghĩa là đệ nhị, thứ hai, thứ nhì.
第二 đọc là gì?
第二 đọc là だいに (romaji: daini).
Âm Hán Việt của 第二 là gì?
Âm Hán Việt của 第二 là "đệ nhị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.