二枚貝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị mai bối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二枚貝 nghĩa là Thân mềm hai mảnh vỏ, nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
Nghĩa của 二枚貝
Danh từ
- Thân mềm hai mảnh vỏ, nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bivalve
Câu hỏi thường gặp
二枚貝 nghĩa là gì?
二枚貝 (danh từ) nghĩa là Thân mềm hai mảnh vỏ, nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
二枚貝 đọc là gì?
二枚貝 đọc là にまいがい (romaji: nimaigai).
Âm Hán Việt của 二枚貝 là gì?
Âm Hán Việt của 二枚貝 là "nhị mai bối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.