二つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
二つ nghĩa là Hai thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
Nghĩa của 二つ
Danh từ
- Hai thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
Cách viết khác: 2つ, 双つ
Từ liên quan với 二つ
Từ ghép có 二つ
- 瓜二つ — Giống nhau như đúc, y như đúc.
Câu ví dụ với 二つ
- 二つの頭は一つの頭にまさる。 Một cái đầu không bằng hai cái đầu.Tatoeba #123159
- 2つの物語のうち、後の方が良い。 Trong hai câu chuyện, câu chuyện sau hay hơn.Tatoeba #235533
- これら2つの絵の違いがわかりますか。 Bạn có biết hai bức tranh này khác nhau chỗ nào không?Tatoeba #218009
- 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
- 私は外国語を二つ教わっている。 Tôi đang học hai ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157906
- 二つのうちではこちらの方が安い。 Đây là món rẻ hơn trong hai món đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123177
- その二つの実験は類似の結果を出した。 Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207386
- 二つのデザインのうちで後者より前者の方が好きだ。 Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ two
Câu hỏi thường gặp
二つ nghĩa là gì?
二つ (danh từ) nghĩa là Hai thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
二つ đọc là gì?
二つ đọc là ふたつ (romaji: futatsu).