二分音符
にぶおんぷnibuonpu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
二分音符 nghĩa là nốt trắng.
Nghĩa của 二分音符
Danh từ
- Nốt trắng.
Cách viết khác: にぶんおんぷ
Từ ghép có 二分音符
- 三十二分音符 — Móc ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half note; minim
Câu hỏi thường gặp
二分音符 nghĩa là gì?
二分音符 (danh từ) nghĩa là nốt trắng.
二分音符 đọc là gì?
二分音符 đọc là にぶおんぷ (romaji: nibuonpu).