TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二分音符(にぶおんぷ)

にぶおんぷnibuonpu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 二 nhị·分 phân·音 âm·符 phù

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

二分音符 nghĩa là nốt trắng.

Nghĩa của 二分音符

Danh từ

  1. Nốt trắng.

Cách viết khác: にぶんおんぷ

Từ ghép có 二分音符

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half note; minim

Câu hỏi thường gặp

二分音符 nghĩa là gì?

二分音符 (danh từ) nghĩa là nốt trắng.

二分音符 đọc là gì?

二分音符 đọc là にぶおんぷ (romaji: nibuonpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.