種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
種 nghĩa là hạt, hạt giống.
Nghĩa của 種
Danh từ
- Hạt, hạt giống.
Cách viết khác: タネ
Từ ghép có 種
- 種類 — Chủng loại, loại, kiểu, hạng.
- 一種 — Loài.
- 人種 — Chủng tộc.
- 種族 — Chủng tộc.
- 予防接種 — Sự tiêm chủng.
- 雑種 — Tạp chủng.
- 品種 — Nòi.
- 接種 — Chủng ngừa, sự tiêm chủng.
- 菜種 — Hạt cải dầu.
- 亜種 — Loài phụ, phân loài.
- 一粒種 — Con một.
- 変種 — Phương án, biến thể.
- 侵入種 — Loài xâm lấn.
- 種差別 — Chủ nghĩa đẳng cấp loài.
- ワクチン接種 — Sự tiêm chủng.
Câu ví dụ với 種
- 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed (e.g. of a plant); pip; kernel; stone (e.g. of a peach)
- Danh từ progeny; offspring; issue; breed
- Danh từ paternal blood; lineage
- Danh từ sperm; semen; seed
- Danh từ cause; source; seed; origin
- Danh từ material (e.g. for an article); matter (e.g. of a story); subject (of discussion); theme; (news) copy
- Danh từ ingredient; main ingredient (of a piece of sushi); leaven
- Danh từ mechanism (of a magic trick, etc.); secret; trickery
- Danh từ 10-point card; tane; animal card
Câu hỏi thường gặp
種 nghĩa là gì?
種 (danh từ) nghĩa là hạt, hạt giống.
種 đọc là gì?
種 đọc là たね (romaji: tane).
Âm Hán Việt của 種 là gì?
Âm Hán Việt của 種 là "chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.