TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一粒種(ひとつぶだね)

ひとつぶだねhitotsubudane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT LẠP CHỦNG 一 nhất·粒 lạp·種 chủng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất lạp chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一粒種 nghĩa là con một.

Nghĩa của 一粒種

Danh từ

  1. Con một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's precious) only child

Câu hỏi thường gặp

一粒種 nghĩa là gì?

一粒種 (danh từ) nghĩa là con một.

一粒種 đọc là gì?

一粒種 đọc là ひとつぶだね (romaji: hitotsubudane).

Âm Hán Việt của 一粒種 là gì?

Âm Hán Việt của 一粒種 là "nhất lạp chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.