TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

種(しゅ)

しゅshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦNG 種 chủng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

種 nghĩa là kiểu.

Nghĩa của 種

Danh từ

  1. Kiểu.

Từ ghép có 種

Câu ví dụ với 種

  • 彼はその種の問題を解決する名人だ。 Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.Tatoeba #112684
  • その種は今世紀の終わりまでに絶滅させられるでしょう。 Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kind; sort; type; class
  • Danh từ species
  • Danh từ species (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

種 nghĩa là gì?

種 (danh từ) nghĩa là kiểu.

種 đọc là gì?

種 đọc là しゅ (romaji: shu).

Âm Hán Việt của 種 là gì?

Âm Hán Việt của 種 là "chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.