種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
種 nghĩa là kiểu.
Nghĩa của 種
Danh từ
- Kiểu.
Từ ghép có 種
- 種類 — Chủng loại, loại, kiểu, hạng.
- 一種 — Loài.
- 人種 — Chủng tộc.
- 種族 — Chủng tộc.
- 予防接種 — Sự tiêm chủng.
- 雑種 — Tạp chủng.
- 品種 — Nòi.
- 接種 — Chủng ngừa, sự tiêm chủng.
- 菜種 — Hạt cải dầu.
- 亜種 — Loài phụ, phân loài.
- 一粒種 — Con một.
- 変種 — Phương án, biến thể.
- 侵入種 — Loài xâm lấn.
- 種差別 — Chủ nghĩa đẳng cấp loài.
- ワクチン接種 — Sự tiêm chủng.
Câu ví dụ với 種
- 彼はその種の問題を解決する名人だ。 Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.Tatoeba #112684
- その種は今世紀の終わりまでに絶滅させられるでしょう。 Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kind; sort; type; class
- Danh từ species
- Danh từ species (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
種 nghĩa là gì?
種 (danh từ) nghĩa là kiểu.
種 đọc là gì?
種 đọc là しゅ (romaji: shu).
Âm Hán Việt của 種 là gì?
Âm Hán Việt của 種 là "chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.