人種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人種 nghĩa là chủng tộc.
Nghĩa của 人種
Danh từ
- Chủng tộc.
Từ ghép có 人種
Câu ví dụ với 人種
- 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.Tatoeba #174931
- アメリカにはいくつかの人種が一緒に住んでいる。 Ở Mỹ có vài chủng tộc cùng sống.Tatoeba #230237
- 彼はいろいろな人種の人とコンタクトを取っている。 Anh ta tiếp xúc với nhiều loại người.Tatoeba #395857
- 人種間には様々な葛藤、軋轢があることは、本書においても明らかにされているところである。 Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.Tatoeba #75975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ race (of people)
- Danh từ type of person (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
人種 nghĩa là gì?
人種 (danh từ) nghĩa là chủng tộc.
人種 đọc là gì?
人種 đọc là じんしゅ (romaji: jinshu).
Âm Hán Việt của 人種 là gì?
Âm Hán Việt của 人種 là "nhân chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.