TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雑種(ざっしゅ)

ざっしゅzasshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠP CHỦNG 雑 tạp·種 chủng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雑種 nghĩa là tạp chủng.

Nghĩa của 雑種

Danh từ

  1. Tạp chủng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hybrid; crossbreed; mongrel

Câu hỏi thường gặp

雑種 nghĩa là gì?

雑種 (danh từ) nghĩa là tạp chủng.

雑種 đọc là gì?

雑種 đọc là ざっしゅ (romaji: zasshu).

Âm Hán Việt của 雑種 là gì?

Âm Hán Việt của 雑種 là "tạp chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.