接種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiếp chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
接種 nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.
Nghĩa của 接種
Danh từ
- Chủng ngừa, sự tiêm chủng.
Cách viết khác: 接取
Từ ghép có 接種
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inoculation; vaccination
Câu hỏi thường gặp
接種 nghĩa là gì?
接種 (danh từ) nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.
接種 đọc là gì?
接種 đọc là せっしゅ (romaji: sesshu).
Âm Hán Việt của 接種 là gì?
Âm Hán Việt của 接種 là "tiếp chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.