予防接種
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よぼうせっしゅyobōsesshu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
予防接種 nghĩa là sự tiêm chủng.
Nghĩa của 予防接種
Danh từ
- Sự tiêm chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vaccination; inoculation; immunization; immunisation
Câu hỏi thường gặp
予防接種 nghĩa là gì?
予防接種 (danh từ) nghĩa là sự tiêm chủng.
予防接種 đọc là gì?
予防接種 đọc là よぼうせっしゅ (romaji: yobōsesshu).