TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

種差別(しゅさべつ)

しゅさべつshusabetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦNG SAI BIỆT 種 chủng·差 sai·別 biệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủng sai biệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

種差別 nghĩa là Chủ nghĩa đẳng cấp loài.

Nghĩa của 種差別

Danh từ

  1. Chủ nghĩa đẳng cấp loài.

Từ ghép có 種差別

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speciesism

Câu hỏi thường gặp

種差別 nghĩa là gì?

種差別 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa đẳng cấp loài.

種差別 đọc là gì?

種差別 đọc là しゅさべつ (romaji: shusabetsu).

Âm Hán Việt của 種差別 là gì?

Âm Hán Việt của 種差別 là "chủng sai biệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.