種差別
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủng sai biệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
種差別 nghĩa là Chủ nghĩa đẳng cấp loài.
Nghĩa của 種差別
Danh từ
- Chủ nghĩa đẳng cấp loài.
Từ ghép có 種差別
- 人種差別 — Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speciesism
Câu hỏi thường gặp
種差別 nghĩa là gì?
種差別 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa đẳng cấp loài.
種差別 đọc là gì?
種差別 đọc là しゅさべつ (romaji: shusabetsu).
Âm Hán Việt của 種差別 là gì?
Âm Hán Việt của 種差別 là "chủng sai biệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.