種族
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủng tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
種族 nghĩa là chủng tộc.
Nghĩa của 種族
Danh từ
- Chủng tộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ race; tribe; ethnic group
- Danh từ species; genus; family
- Danh từ stellar population (i.e. population I, II and III)
Câu hỏi thường gặp
種族 nghĩa là gì?
種族 (danh từ) nghĩa là chủng tộc.
種族 đọc là gì?
種族 đọc là しゅぞく (romaji: shuzoku).
Âm Hán Việt của 種族 là gì?
Âm Hán Việt của 種族 là "chủng tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.