TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

種族(しゅぞく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅぞくshuzoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦNG TỘC 種 chủng·族 tộc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủng tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

種族 nghĩa là chủng tộc.

Nghĩa của 種族

Danh từ

  1. Chủng tộc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ race; tribe; ethnic group
  • Danh từ species; genus; family
  • Danh từ stellar population (i.e. population I, II and III)

Câu hỏi thường gặp

種族 nghĩa là gì?

種族 (danh từ) nghĩa là chủng tộc.

種族 đọc là gì?

種族 đọc là しゅぞく (romaji: shuzoku).

Âm Hán Việt của 種族 là gì?

Âm Hán Việt của 種族 là "chủng tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.