Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
着包み nghĩa là Đồ hóa trang toàn thân có mũ, được thiết kế giống hình con vật.
Nghĩa của 着包み
Danh từ
Đồ hóa trang toàn thân có mũ, được thiết kế giống hình con vật.
Cách viết khác: 着ぐるみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cartoon-character costume
Câu hỏi thường gặp
着包み nghĩa là gì?
着包み (danh từ) nghĩa là Đồ hóa trang toàn thân có mũ, được thiết kế giống hình con vật.
着包み đọc là gì?
着包み đọc là きぐるみ (romaji: kigurumi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.