TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

着(き)る

JLPT N5 từ thông dụng
きるkiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

着る nghĩa là đeo, mang, mặc vào.

Nghĩa của 着る

Động từ

  1. Đeo, mang, mặc vào, đeo vào.

Cách viết khác: 著る

Cách chia của 着る

Thể lịch sự (ます)着ます
Thể て着て
Quá khứ (た)着た
Phủ định (ない)着ない
Khả năng着られる
Ý chí (よう)着よう
Điều kiện (ば)着れば
Bị động着られる
Sai khiến着させる
Mệnh lệnh着ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 着る

  • それを着てみてもいいですか。 Tôi mặc thử cái đó có được không?Tatoeba #204543
  • 彼女は緑色のドレスを着ている。 Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh.Tatoeba #86247
  • 彼女は美しいドレスを着た。 Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.Tatoeba #87095
  • 彼女は赤い服を着ていた。 Cô ấy mặc đồ đỏ.Tatoeba #88300
  • 彼女はいつも流行の服を着ている。 Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.Tatoeba #93208
  • 彼女はセーターを着た。 Cô ấy đã mặc một chiếc áo len.Tatoeba #92658
  • アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.Tatoeba #230217
  • 白い服を着ている婦人は有名な女優です。 Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.Tatoeba #121420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wear (from the shoulders down); to put on
  • Động từ to take (the blame, responsibility); to bear

Câu hỏi thường gặp

着る nghĩa là gì?

着る (động từ) nghĩa là đeo, mang, mặc vào.

着る đọc là gì?

着る đọc là きる (romaji: kiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.