TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吸着(きゅうちゃく)

きゅうちゃくkyūchaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吸 hấp·着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

吸着 nghĩa là hấp phụ.

Nghĩa của 吸着

Danh từ

  1. Hấp phụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adsorption
  • Danh từ adhesion (by suction); attachment; sticking to

Câu hỏi thường gặp

吸着 nghĩa là gì?

吸着 (danh từ) nghĩa là hấp phụ.

吸着 đọc là gì?

吸着 đọc là きゅうちゃく (romaji: kyūchaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.