TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

眼鏡(がんきょう)

がんきょうgankyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃN KÍNH 眼 nhãn·鏡 kính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhãn kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

眼鏡 nghĩa là kính, mắt kính, kính mắt.

Nghĩa của 眼鏡

Danh từ

  1. Kính, mắt kính, kính mắt.

Từ liên quan với 眼鏡

Từ ghép có 眼鏡

Câu ví dụ với 眼鏡

  • 僕は新しい眼鏡が必要だ。 Tôi đang cần một cái kính mới.Tatoeba #7841584
  • 眼鏡がないと、彼はまったく見えない。 Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.Tatoeba #1152266
  • トムは眼鏡を拭いた。 Tom lau kính của mình.Tatoeba #2357393
  • 眼鏡をかけないと彼はさっぱり見えない。 Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.Tatoeba #183671
  • 眼鏡がないと、トムはほとんど見えてないよ。 Nếu không có kính thì Tom hầu như không nhìn thấy gì đâu.Tatoeba #9510565
  • 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157783
  • 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glasses; eyeglasses; spectacles

Câu hỏi thường gặp

眼鏡 nghĩa là gì?

眼鏡 (danh từ) nghĩa là kính, mắt kính, kính mắt.

眼鏡 đọc là gì?

眼鏡 đọc là がんきょう (romaji: gankyō).

Âm Hán Việt của 眼鏡 là gì?

Âm Hán Việt của 眼鏡 là "nhãn kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.