着替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
着替える nghĩa là thay.
Nghĩa của 着替える
Động từ
- Thay.
Cách viết khác: 着換える, 着がえる, きかえる
Cách chia của 着替える
| Thể lịch sự (ます) | 着替えます |
| Thể て | 着替えて |
| Quá khứ (た) | 着替えた |
| Phủ định (ない) | 着替えない |
| Khả năng | 着替えられる |
| Ý chí (よう) | 着替えよう |
| Điều kiện (ば) | 着替えれば |
| Bị động | 着替えられる |
| Sai khiến | 着替えさせる |
| Mệnh lệnh | 着替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 着替える
- 服を着替えなさい。 Thay quần áo đi.Tatoeba #83887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change (one's clothes)
Câu hỏi thường gặp
着替える nghĩa là gì?
着替える (động từ) nghĩa là thay.
着替える đọc là gì?
着替える đọc là きがえる (romaji: kigaeru).