肌着
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肌着 nghĩa là quần áo lót, đồ lót, quần lót.
Nghĩa của 肌着
Danh từ
- Quần áo lót, đồ lót, quần lót.
Cách viết khác: 肌衣, 膚着, はだぎぬ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underwear; underclothes; lingerie; chemise; singlet
Câu hỏi thường gặp
肌着 nghĩa là gì?
肌着 (danh từ) nghĩa là quần áo lót, đồ lót, quần lót.
肌着 đọc là gì?
肌着 đọc là はだぎ (romaji: hadagi).
Âm Hán Việt của 肌着 là gì?
Âm Hán Việt của 肌着 là "cơ y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.