TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

到着(とうちゃく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
とうちゃくtōchaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 到 đáo·着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

到着 nghĩa là sự đến.

Nghĩa của 到着

Danh từ

  1. Sự đến.

Câu ví dụ với 到着

  • ある日、その男たちが彼の村に到着した。 Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.Tatoeba #229813
  • 彼は、私がちょうど家を出ようとしたときに到着した。 Anh ấy đã đến lúc tôi vừa định đi ra khỏi nhà.Tatoeba #115521
  • 彼女の夫がそのとき到着したことは彼女にとって幸運だった。 May cho cô ấy là chồng cô ấy đã đến nơi vào lúc đó.Tatoeba #94017
  • 品物は良好な状態で到着した。 Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85220
  • 彼は私たちの到着後すぐ出発した。 Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106278
  • 彼女が到着したことを彼に知らせた。 Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95272
  • 私はここに到着した日に彼に会った。 Tôi đã gặp anh ấy vào ngày tôi tới đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161045
  • 彼は無事に到着した。 Anh ấy đã đến nơi an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrival

Câu hỏi thường gặp

到着 nghĩa là gì?

到着 (danh từ) nghĩa là sự đến.

到着 đọc là gì?

到着 đọc là とうちゃく (romaji: tōchaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.