TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

降着(こうちゃく)

こうちゃくkōchaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 降 giáng·着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

降着 nghĩa là bồi tụ.

Nghĩa của 降着

Danh từ

  1. Bồi tụ.

Từ liên quan với 降着

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing; touchdown; splashdown
  • Danh từ demotion
  • Danh từ accretion

Câu hỏi thường gặp

降着 nghĩa là gì?

降着 (danh từ) nghĩa là bồi tụ.

降着 đọc là gì?

降着 đọc là こうちゃく (romaji: kōchaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.