相容れない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
相容れない nghĩa là không tương thích, không phù hợp.
Nghĩa của 相容れない
Tính từ
- Không tương thích; không phù hợp (với cái gì đó)
Cách viết khác: 相入れない, 相いれない
Cách chia của 相容れない
| Phủ định | 相容れなくない |
| Quá khứ | 相容れなかった |
| Quá khứ phủ định | 相容れなくなかった |
| Thể て | 相容れなくて |
| Dạng phó từ (く) | 相容れなく |
| Điều kiện (ば) | 相容れなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ in conflict; incompatible; out of harmony; running counter; mutually exclusive
Câu hỏi thường gặp
相容れない nghĩa là gì?
相容れない (tính từ) nghĩa là không tương thích, không phù hợp.
相容れない đọc là gì?
相容れない đọc là あいいれない (romaji: aiirenai).