TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相容(あいい)れない

あいいれないaiirenai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 相 tương·容 dung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

相容れない nghĩa là không tương thích, không phù hợp.

Nghĩa của 相容れない

Tính từ

  1. Không tương thích; không phù hợp (với cái gì đó)

Cách viết khác: 相入れない, 相いれない

Cách chia của 相容れない

Phủ định相容れなくない
Quá khứ相容れなかった
Quá khứ phủ định相容れなくなかった
Thể て相容れなくて
Dạng phó từ (く)相容れなく
Điều kiện (ば)相容れなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ in conflict; incompatible; out of harmony; running counter; mutually exclusive

Câu hỏi thường gặp

相容れない nghĩa là gì?

相容れない (tính từ) nghĩa là không tương thích, không phù hợp.

相容れない đọc là gì?

相容れない đọc là あいいれない (romaji: aiirenai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.