首相
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ tướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
首相 nghĩa là thủ tướng.
Nghĩa của 首相
Danh từ
- Thủ tướng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 首相
- 副首相 — Phó thủ tướng.
Câu ví dụ với 首相
- 首相は国会を解散した。 Thủ tướng cho giải tán phiên họp Quốc hội.Tatoeba #148404
- 二人の首相は何一つ共通点がなかった。 Hai vị thủ tướng không có điểm chung nào cả.Tatoeba #123103
- 彼は首相を辞めざるを得なかった。 Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prime minister; chancellor (Germany, Austria, etc.); premier
Câu hỏi thường gặp
首相 nghĩa là gì?
首相 (danh từ) nghĩa là thủ tướng.
首相 đọc là gì?
首相 đọc là しゅしょう (romaji: shushō).
Âm Hán Việt của 首相 là gì?
Âm Hán Việt của 首相 là "thủ tướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.