Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phó thủ tướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
副首相 nghĩa là phó thủ tướng.
Nghĩa của 副首相
Danh từ
Phó thủ tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ deputy prime minister; vice prime minister
Câu hỏi thường gặp
副首相 nghĩa là gì?
副首相 (danh từ) nghĩa là phó thủ tướng.
副首相 đọc là gì?
副首相 đọc là ふくしゅしょう (romaji: fukushushō).
Âm Hán Việt của 副首相 là gì?
Âm Hán Việt của 副首相 là "phó thủ tướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.