界
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
界 nghĩa là giới, trường.
Nghĩa của 界
Danh từ
- Giới.
Hậu tố
- Trường.
Từ ghép có 界
- 世界 — Thế giới.
- 業界 — Công nghiệp.
- 限界 — Giới hạn.
- 視界 — Trường thị giác.
- 新世界 — Tân Thế Giới, thế giới mới.
- 境界 — Điểm biên, rìa.
- 他界 — Mất.
- 動物界 — Thế giới động vật, giới động vật.
- 外界 — Thế giới bên ngoài.
- 黄金世界 — Địa đàng.
- 旧世界 — Cựu Thế Giới.
- 磁界 — Từ trường.
- 界面活性剤 — Chất hoạt động bề mặt.
- 自由世界 — Thế giới tự do.
- 異世界 — Dị thế giới, chuyển sinh.
- 第一世界 — Thế giới thứ nhất.
- 国界 — Biên giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố community; circles; world
- Danh từ kingdom
- Danh từ erathem
- Hậu tố field (electrical)
- Danh từ border; boundary; division
Câu hỏi thường gặp
界 nghĩa là gì?
界 (danh từ, hậu tố) nghĩa là giới, trường.
界 đọc là gì?
界 đọc là かい (romaji: kai).
Âm Hán Việt của 界 là gì?
Âm Hán Việt của 界 là "giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.