TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自由世界(じゆうせかい)

じゆうせかいjiyūsekai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO THẾ GIỚI 自 tự·由 do·世 thế·界 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由世界 nghĩa là thế giới tự do.

Nghĩa của 自由世界

Danh từ

  1. Thế giới tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the free world (historically as opposed to the Communist bloc)

Câu hỏi thường gặp

自由世界 nghĩa là gì?

自由世界 (danh từ) nghĩa là thế giới tự do.

自由世界 đọc là gì?

自由世界 đọc là じゆうせかい (romaji: jiyūsekai).

Âm Hán Việt của 自由世界 là gì?

Âm Hán Việt của 自由世界 là "tự do thế giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.