TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旧世界(きゅうせかい)

tên riêng
きゅうせかいkyūsekai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰU THẾ GIỚI 旧 cựu·世 thế·界 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cựu thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

旧世界 nghĩa là cựu thế giới.

Nghĩa của 旧世界

Danh từ riêng

  1. Cựu Thế Giới. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 旧世界

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Old World (i.e. Asia, Africa, Europe)

Câu hỏi thường gặp

旧世界 nghĩa là gì?

旧世界 (danh từ riêng) nghĩa là cựu thế giới.

旧世界 đọc là gì?

旧世界 đọc là きゅうせかい (romaji: kyūsekai).

Âm Hán Việt của 旧世界 là gì?

Âm Hán Việt của 旧世界 là "cựu thế giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.