TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

第一世界(だいいちせかい)

tên riêng
だいいちせかいdaiichisekai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ NHẤT THẾ GIỚI 第 đệ·一 nhất·世 thế·界 giới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ nhất thế giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

第一世界 nghĩa là thế giới thứ nhất.

Nghĩa của 第一世界

Danh từ riêng

  1. Thế giới thứ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ First World

Câu hỏi thường gặp

第一世界 nghĩa là gì?

第一世界 (danh từ riêng) nghĩa là thế giới thứ nhất.

第一世界 đọc là gì?

第一世界 đọc là だいいちせかい (romaji: daiichisekai).

Âm Hán Việt của 第一世界 là gì?

Âm Hán Việt của 第一世界 là "đệ nhất thế giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.